station of the cross
Danh từ:
- Trạm Thánh Giá: "station of the cross" chỉ một trong 14 chặng (trạm) trên hành trình của Chúa Giêsu lên đồi Golgotha (nơi chịu đóng đinh), thường được thể hiện dưới dạng tranh ảnh, tượng hoặc biểu tượng trong các nhà thờ Công giáo.
- Nghi thức suy niệm: Cụm từ này cũng dùng để chỉ toàn bộ nghi thức cầu nguyện suy niệm về từng chặng trong hành trình đó.
- (Nhà thờ có các trạm Thánh Giá được chạm khắc bằng gỗ rất đẹp.)
- (Trong Mùa Chay, nhiều tín đồ Công giáo đọc kinh các trạm Thánh Giá vào mỗi thứ Sáu.)
- (Cô ấy suy niệm về trạm Thánh Giá thứ năm, nơi Simon người Cyrene giúp Chúa Giêsu vác thập giá.)
- "to pray the stations of the cross": thực hiện nghi thức cầu nguyện suy niệm 14 chặng.
- The congregation will pray the stations of the cross after mass. (Giáo đoàn sẽ đọc kinh các trạm Thánh Giá sau thánh lễ.)
- "to make the stations of the cross": tham gia hoặc thực hiện việc suy niệm các trạm.
- Pilgrims make the stations of the cross at the original site in Jerusalem. (Các khách hành hương thực hiện nghi thức các trạm Thánh Giá tại địa điểm gốc ở Jerusalem.)
- Stations of the Cross (danh từ số nhiều): Dạng phổ biến nhất, chỉ toàn bộ 14 chặng.
- Way of the Cross (danh từ): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "stations of the cross".
- The Way of the Cross is a traditional devotion. (Đường Thánh Giá là một hình thức sùng kính truyền thống.)
- Way of the Cross (Đường Thánh Giá).
- Calvary sequence (chuỗi sự kiện trên đồi Calvary, ít phổ biến hơn).
- Passion walk (cuộc đi theo cuộc Thương Khó, ít dùng).
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Go through the stations: trải qua hoặc suy niệm các trạm.
- The priest led the congregation to go through the stations of the cross. (Linh mục hướng dẫn giáo đoàn suy niệm các trạm Thánh Giá.) - Reflect on the stations: suy ngẫm về các trạm.
- She reflected on the stations of the cross during her retreat. (Cô ấy suy ngẫm về các trạm Thánh Giá trong kỳ tĩnh tâm.)
- "To carry one's cross": gánh vác khổ đau hoặc trách nhiệm của bản thân (mượn ý từ hành trình của Chúa Giêsu).
- Despite her illness, she carries her cross with courage. (Dù bệnh tật, cô ấy vẫn can đảm gánh vác thập giá của mình.)
- "To fall under the cross": thất bại hoặc gục ngã trước khó khăn (ám chỉ chặng thứ ba của stations of the cross).
- He fell under the cross of his debts but later recovered. (Anh ấy gục ngã trước gánh nặng nợ nần nhưng sau đó đã phục hồi.)